Looking up...
この店の家系ラーメンは、代々受け継がれてきた秘伝のスープが特徴です。
Ramen gia truyền của quán này đặc trưng bởi nước dùng bí truyền được truyền qua nhiều đời.
mì ramen do một gia đình hay dòng họ sáng tạo và duy trì qua nhiều thế hệ, thường có hương vị độc đáo và bí truyền
祖父が始めた家系ラーメン屋で、今でもその味が受け継がれています。
Quán ramen gia truyền do ông tôi khởi xướng, và hương vị ấy vẫn được giữ gìn cho đến nay.
この家系ラーメンは、スープに鶏ガラと豚骨を12時間以上煮込んで作ります。
Mì ramen gia truyền này được nấu bằng cách hầm xương gà và xương heo trong hơn 12 tiếng.
Thường được so sánh với các loại ramen thương mại đại trà như '博多ラーメン' hay '札幌ラーメン'.
'家系ラーメン' chỉ loại ramen do một gia đình sáng tạo và duy trì, trong khi '家庭料理' (gia đình liêu lý) là món ăn nấu tại nhà theo phong cách gia đình, không nhất thiết là ramen.
Một quán ramen được gọi là '家系' thường có: (1) tên quán gắn với họ gia đình (ví dụ: '田中家系ラーメン'), (2) quảng cáo nhấn mạnh 'bí truyền gia đình', (3) hương vị khác biệt so với các quán ramen thông thường.
家系 (gia hệ) nghĩa là 'dòng họ, gia đình' kết hợp với 'ラーメン' (ramen). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các quán ramen do gia đình điều hành nổi tiếng vì hương vị độc đáo và bí truyền.
Từ này thường được dùng để phân biệt với các loại ramen thương mại đại trà. Các quán ramen gia truyền thường quảng cáo bằng cụm từ '家系' để nhấn mạnh nguồn gốc và bí quyết gia truyền.