誕生日

tanjōbiÂm Hán-Việtsinh nhật

"誕生日" का क्या अर्थ है?

ngày sinh nhật

今日、私の誕生日です。

Hôm nay là sinh nhật của tôi.


"誕生日" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

ngày kỷ niệm ngày sinh của một người

来週の土曜日に誕生日パーティーを開きます。

Tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật vào thứ Bảy tuần sau.

誕生日おめでとう!

Chúc mừng sinh nhật!

Thường được viết tắt là 誕生日(たんじょうび)hoặc 誕生日(バースデー)trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

誕生日パーティーtiệc sinh nhật誕生日ケーキbánh sinh nhật誕生日プレゼントquà sinh nhật誕生日カードthiệp sinh nhật誕生日を祝うchúc mừng sinh nhật

Cụm từ liên quan

誕生日を祝うcụm từ
chúc mừng sinh nhật

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 誕生日 và 誕生日

Từ 誕生日 luôn được viết bằng kanji (誕生日) trong ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng dạng rút gọn 誕生日(たんじょうび)hoặc phiên âm katakana バースデー (bāsudē).

Quy tắc vàng

Cách nói sinh nhật trong tiếng Nhật

Khi chúc mừng sinh nhật, người Nhật thường nói 'お誕生日おめでとうございます' (o-tanjōbi omedetō gozaimasu) trong ngữ cảnh trang trọng hoặc 'ハッピーバースデー' (happī bāsudē) trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 誕生日(たんじょう)có nghĩa là 'sự ra đời' (sinh) và 日(ひ)có nghĩa là 'ngày'. Hán Việt là 'sinh nhật', nghĩa đen là 'ngày sinh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Ở Nhật Bản, sinh nhật thường được tổ chức riêng tư hơn so với nhiều nước phương Tây. Người Nhật thường tặng quà nhỏ hoặc tổ chức bữa ăn gia đình thay vì tiệc lớn.

Phân tích từ

誕
sinh, ra đời
root
+
生
sinh, cuộc sống
root
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt