Looking up...
日本語の語彙を増やすために毎日勉強しています。
Tôi học mỗi ngày để tăng vốn từ vựng tiếng Nhật.
Tổng thể các từ vựng trong một ngôn ngữ, lĩnh vực hoặc cá nhân
この小説の語彙は非常に豊かです。
Từ vựng trong tiểu thuyết này rất phong phú.
医学の語彙は専門的で難しい。
Từ vựng y học mang tính chuyên ngành và khó.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục hoặc phân tích ngôn ngữ.
Số lượng từ vựng mà một người sở hữu
彼の語彙は小学生レベルだ。
Vốn từ vựng của anh ấy chỉ ở mức tiểu học.
Có thể dùng để đánh giá khả năng ngôn ngữ của cá nhân.
語彙 chỉ tổng thể từ vựng trong một ngữ cảnh (ví dụ: 'từ vựng tiếng Nhật'), trong khi 単語 chỉ một từ đơn lẻ (ví dụ: '本' là một 単語).
Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, nghiên cứu ngôn ngữ hoặc phân tích văn bản, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Kết hợp từ 語 (ngữ, nghĩa là 'ngôn ngữ') và 彙 (vựng, nghĩa là 'tập hợp'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Trung cổ.
Không nhầm lẫn với 語彙力 (khả năng từ vựng) hoặc 語彙数 (số lượng từ vựng). Từ này thiên về khía cạnh tổng thể hơn là khả năng cá nhân.