Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 語彙

語彙

goi

"語彙" का क्या अर्थ है?

từ vựng

日本語の語彙を増やすために毎日勉強しています。

Tôi học mỗi ngày để tăng vốn từ vựng tiếng Nhật.


"語彙" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tổng thể các từ vựng trong một ngôn ngữ, lĩnh vực hoặc cá nhân

この小説の語彙は非常に豊かです。

Từ vựng trong tiểu thuyết này rất phong phú.

医学の語彙は専門的で難しい。

Từ vựng y học mang tính chuyên ngành và khó.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục hoặc phân tích ngôn ngữ.

trang trọng

Số lượng từ vựng mà một người sở hữu

彼の語彙は小学生レベルだ。

Vốn từ vựng của anh ấy chỉ ở mức tiểu học.

Có thể dùng để đánh giá khả năng ngôn ngữ của cá nhân.

Cụm từ kết hợp

語彙力khả năng từ vựng語彙数số lượng từ vựng語彙集bộ sưu tập từ vựng

Từ đồng nghĩa

単語言葉

Mẹo hay

Phân biệt 語彙 và 単語

語彙 chỉ tổng thể từ vựng trong một ngữ cảnh (ví dụ: 'từ vựng tiếng Nhật'), trong khi 単語 chỉ một từ đơn lẻ (ví dụ: '本' là một 単語).

Quy tắc vàng

Sử dụng 語彙 trong ngữ cảnh học thuật

Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, nghiên cứu ngôn ngữ hoặc phân tích văn bản, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 語 (ngữ, nghĩa là 'ngôn ngữ') và 彙 (vựng, nghĩa là 'tập hợp'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện trong tiếng Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 語彙力 (khả năng từ vựng) hoặc 語彙数 (số lượng từ vựng). Từ này thiên về khía cạnh tổng thể hơn là khả năng cá nhân.

Phân tích từ

語
ngôn ngữ, lời nói
root
+
彙
tập hợp, tổng thể
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।