Looking up...
その物は遠くて見えない。
Đồ đó ở xa nên không nhìn thấy được.
Không thể nhìn thấy, không rõ ràng, không hiển thị
彼はメガネをかけると見えない。
Anh ấy không nhìn thấy được khi không đeo kính.
この画面は見えない。
Màn hình này không hiển thị được.
Dùng để mô tả sự không rõ ràng về thị giác hoặc sự không hiển thị của vật thể.
Từ ghép từ '見る' (nhìn) và 'ない' (không) để tạo thành 'không nhìn thấy'.
Dùng để mô tả sự không rõ ràng về thị giác hoặc sự không hiển thị của vật thể.