Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見えない

見えない

mienaiÂm Hán-Việtmiên

"見えない" का क्या अर्थ है?

không nhìn thấy

その物は遠くて見えない。

Đồ đó ở xa nên không nhìn thấy được.


"見えない" का सही उपयोग कैसे करें?

everyday

Không thể nhìn thấy, không rõ ràng, không hiển thị

彼はメガネをかけると見えない。

Anh ấy không nhìn thấy được khi không đeo kính.

この画面は見えない。

Màn hình này không hiển thị được.

Dùng để mô tả sự không rõ ràng về thị giác hoặc sự không hiển thị của vật thể.

Cụm từ kết hợp

見えないkhông nhìn thấy見えないものvật không nhìn thấy được見えない力lực không nhìn thấy được

Từ đồng nghĩa

見えない見えないもの見えない力

Từ trái nghĩa

見える明確

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '見る' (nhìn) và 'ない' (không) để tạo thành 'không nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự không rõ ràng về thị giác hoặc sự không hiển thị của vật thể.

Phân tích từ

見
nhìn
root
+
え
động từ '見る' ở dạng liên từ
stem
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।