著作

chosaku

"著作" का क्या अर्थ है?

tác phẩm

彼は多くの著作を残した。

Ông ấy đã để lại nhiều tác phẩm.


"著作" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tác phẩm văn học, khoa học hoặc nghệ thuật do một tác giả sáng tạo ra.

この作家の著作は世界中で読まれている。

Tác phẩm của nhà văn này được đọc trên toàn thế giới.

著作権法に基づいて保護される。

Được bảo hộ theo luật bản quyền.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc văn học. Có thể kết hợp với các thuật ngữ như 著作権 (bản quyền), 著作活動 (hoạt động sáng tác).

Cụm từ kết hợp

著作権quyền tác giả / bản quyền著作活動hoạt động sáng tác著作物tác phẩm (dạng danh từ chung)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 著作 và 作品

著作 nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo (tác giả), trong khi 作品 nhấn mạnh vào sản phẩm (tác phẩm). Ví dụ: 「この小説は彼の代表的な著作だ」 (Tiểu thuyết này là tác phẩm tiêu biểu của ông ấy) — 著作 ám chỉ quá trình sáng tác của ông ấy, còn 作品 ám chỉ bản thân tiểu thuyết.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 著作?

Dùng khi đề cập đến tác phẩm có tính học thuật, khoa học, hoặc văn học do một tác giả cụ thể sáng tạo ra. Không dùng cho tác phẩm nghệ thuật thị giác (tranh, tượng) trừ khi là sách ảnh hay ấn phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai chữ Hán: 著 (viết, sáng tác) + 作 (làm, tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, học thuật hoặc giới thiệu tác giả. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến khía cạnh chuyên môn.

Phân tích từ

著
viết, sáng tác
root
+
作
làm, tạo ra
root
Từ Điển Nhật Việt