Looking up...
彼は毎日新聞に記事を執筆している。
Anh ấy viết bài báo mỗi ngày cho tờ báo.
Viết bài, soạn thảo văn bản (thường là bài viết có tính chất chuyên môn, học thuật hoặc báo chí).
彼女は小説を執筆中だ。
Cô ấy đang viết tiểu thuyết.
この論文は専門家によって執筆された。
Bài luận này được viết bởi các chuyên gia.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến công việc viết lách có tính chất chuyên nghiệp (sách, báo, luận văn, báo cáo). Không dùng cho viết thư từ cá nhân hay ghi chú thông thường.
執筆 nhấn mạnh vào hoạt động viết có tính chất chuyên môn, có kế hoạch, thường liên quan đến sản phẩm hoàn chỉnh (bài báo, sách, luận văn). 書く mang nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi hành động viết (thư, ghi chú, nhật ký).
Dùng khi viết bài có tính chất nghiêm túc, có thể là bài báo, sách, luận văn, báo cáo nghiên cứu. Không dùng cho viết thư từ cá nhân hay ghi chú ngắn.
Từ ghép Hán-Nhật: 執 (thủ, nắm giữ) + 筆 (bút, bút lông). Nghĩa đen là 'cầm bút viết', sau này thu hẹp thành nghĩa 'viết bài' trong văn cảnh chuyên môn.
Dùng phổ biến trong môi trường học thuật, báo chí, xuất bản. Có thể kết hợp với danh từ chỉ loại bài viết (論文執筆: viết luận văn, 小説執筆: viết tiểu thuyết). Không dùng cho viết thư cá nhân hay ghi chú ngắn.