Looking up...
友達と一緒に脱出ゲームをプレイした。
Tôi đã chơi trò chơi thoát hiểm cùng bạn bè.
Thể loại trò chơi giải đố hoặc phiêu lưu trong đó người chơi phải tìm cách thoát khỏi một tình huống bí bách (ví dụ: căn phòng khóa kín) bằng cách giải các câu đố hoặc khám phá manh mối.
この脱出ゲームはとても難しくて、3時間かかった。
Trò chơi thoát hiểm này rất khó, mất tận 3 tiếng.
脱出ゲームの人気が高まっていて、多くの人がプレイしている。
Trò chơi thoát hiểm đang trở nên phổ biến và nhiều người chơi tham gia.
Thường được chơi theo nhóm, có thể là trực tuyến hoặc ngoại tuyến. Thuật ngữ này bắt nguồn từ khái niệm 'escape room' trong thực tế.
Tại Việt Nam, 'escape room' thường chỉ phiên bản thực tế (chơi ngoài đời), trong khi '脱出ゲーム' (trò chơi thoát hiểm) có thể chỉ trò chơi điện tử. Khi dịch thuật, cần chú thích rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực game điện tử hoặc hoạt động giải trí. Không nên sử dụng để chỉ các tình huống thoát hiểm thực tế ngoài đời (ví dụ: thoát khỏi đám cháy) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Kết hợp từ '脱出' (dasshutsu, thoát hiểm) và 'ゲーム' (geemu, trò chơi), bắt nguồn từ khái niệm 'escape room' (phòng thoát hiểm) trong thực tế. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ khoảng thập niên 2010 khi thể loại trò chơi này trở nên thịnh hành tại Nhật Bản và lan rộng toàn cầu.
Thường được sử dụng trong cộng đồng game thủ hoặc người yêu thích thể loại phiêu lưu giải đố. Có thể viết tắt là '脱出ゲー' trong tiếng Nhật. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp hoặc gọi là 'trò chơi thoát hiểm'/'trò chơi giải cứu'.