Looking up...
絶滅種のリストには、ダイオウイカも含まれている。
Danh sách loài bị tuyệt chủng cũng bao gồm cá mực khổng lồ.
Một danh sách các loài đã tuyệt chủng hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh thái hoặc bảo tồn.
このリストは、絶滅種の保護に役立つ。
Danh sách này hữu ích cho việc bảo vệ các loài bị tuyệt chủng.
Thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn hoặc nghiên cứu sinh thái.
Danh từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '絶滅種' (zetsumetsu-shu) có nghĩa là 'loài bị tuyệt chủng', trong khi 'リスト' (risuto) là từ mượn từ tiếng Anh 'list' có nghĩa là 'danh sách'.
Thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn hoặc nghiên cứu sinh thái.