Looking up...
博物館は絶滅種のカタログを作成するプロジェクトを開始した。
Bảo tàng đã bắt đầu dự án tạo danh mục loài đã tuyệt chủng.
Tạo một danh mục hoặc cơ sở dữ liệu về các loài đã tuyệt chủng, thường để bảo tồn thông tin về sinh học và lịch sử của chúng.
この研究所は絶滅種のカタログを作成することで、生物多様性の保護に貢献している。
Viện nghiên cứu đang góp phần bảo tồn đa dạng sinh học bằng cách tạo danh mục loài đã tuyệt chủng.
Thường được thực hiện bởi các tổ chức bảo tồn hoặc các cơ quan khoa học.
Từ "絶滅種" (zetsumetsushu) có nghĩa là "loài đã tuyệt chủng", trong khi "カタログ" (katarogu) có nghĩa là "danh mục".
Thường được sử dụng trong các dự án khoa học hoặc bảo tồn để ghi lại thông tin về các loài đã tuyệt chủng.