絡む

karamu

"絡む" का क्या अर्थ है?

vướng vào, mắc vào

足がいすの足に絡む。

Chân tôi vướng vào chân ghế.


"絡む" का सही उपयोग कैसे करें?

literal

vướng vào, mắc vào (vật lý: vật này quấn vào vật khác)

電線が木の枝に絡む。

Dây điện vướng vào cành cây.

ロープがくるくると絡む。

Dây thừng quấn quanh nhau.

Thường dùng cho vật thể vật lý quấn vào nhau, không dùng cho người.

figurative

liên quan, dính líu (nghĩa bóng: vấn đề, mối quan hệ phức tạp)

彼は詐欺事件に絡んで逮捕された。

Anh ta bị bắt vì dính líu vào vụ lừa đảo.

この問題は前の事件に絡んでいる。

Vấn đề này liên quan đến vụ việc trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc mối quan hệ phức tạp.

thông thường

cãi nhau, tranh cãi gay gắt (thường do xung đột lợi ích)

あいつとは絡まれたくない。

Tôi không muốn cãi nhau với hắn.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính khẩu ngữ.

Cụm từ kết hợp

トラブルに絡むdính líu vào rắc rối口論に絡むdính vào cuộc cãi vã糸が絡むsợi chỉ quấn vào nhau足が絡むchân vướng vào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

絡み合うcụm từ
quấn vào nhau, gắn kết chặt chẽ
絡み付くcụm từ
bám chặt vào, quấn chặt

Mẹo hay

Phân biệt 絡む và 関わる

絡む thường chỉ sự vật lý (quấn vào) hoặc mối quan hệ tiêu cực (dính líu xấu). 関わる mang nghĩa trung lập hơn, chỉ sự liên quan chung chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 絡む?

Dùng khi: 1) Vật thể quấn vào nhau (dây, chân, sợi chỉ). 2) Dính líu vào vấn đề rắc rối (pháp lý, xã hội). 3) Cãi nhau trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 絡 (lạc) nghĩa là 'quấn, buộc' kết hợp với động từ む (mitsu) chỉ hành động. Hán Việt của 絡 là 'lạc'.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng nghĩa bóng (liên quan, dính líu), thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề, sự kiện như 事件, 問題, トラブル. 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để chỉ việc cãi nhau, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Phân tích từ

絡
quấn, buộc
root
+
む
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt