Looking up...
結論を言うと、この計画は実行不可能だ。
Tóm lại là, kế hoạch này không thể thực hiện được.
tóm tắt lại quan điểm chính của mình trước khi trình bày chi tiết
結論を言うと、我々はこの提案を受け入れるべきではないと思う。
Tóm lại là, tôi nghĩ chúng ta không nên chấp nhận đề xuất này.
結論を言うと、この研究はまだ不完全な点が多い。
Tóm lại là, nghiên cứu này vẫn còn nhiều điểm chưa hoàn thiện.
Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để giới thiệu phần kết luận ngắn gọn trước khi đi vào chi tiết. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như '要するに' (yō ni suru ni) hay 'まとめると' (matomeru to).
Khi thuyết trình, hãy dùng '結論を言うと' để báo hiệu phần kết luận sắp tới. Ví dụ: '結論を言うと、このプロジェクトは成功する可能性が高いです。具体的には...' (Tóm lại là, dự án này có khả năng thành công cao. Cụ thể là...).
Luôn đặt '結論を言うと' ở đầu câu hoặc đầu đoạn văn khi muốn giới thiệu kết luận của mình. Không dùng để kết thúc bài nói trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết trình, thảo luận học thuật hoặc cuộc họp công việc. Nó giúp người nói chuyển từ phần trình bày sang phần kết luận một cách rõ ràng. Không nên dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không chính thức.