Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 級数

級数

kyūsū

"級数" का क्या अर्थ है?

chuỗi số

この級数は収束しますか?

Chuỗi số này có hội tụ không?


"級数" का सही उपयोग कैसे करें?

chuyên ngành

Tổng của một dãy số vô hạn, thường được biểu diễn dưới dạng Σ (tổng sigma).

級数展開を用いて関数を近似する。

Sử dụng khai triển chuỗi số để xấp xỉ hàm số.

等比級数の和の公式を導出する。

Dẫn xuất công thức tổng của cấp số nhân.

Có thể chia thành nhiều loại như cấp số cộng (arithmetic series), cấp số nhân (geometric series), chuỗi hội tụ (convergent series), chuỗi phân kỳ (divergent series).

Cụm từ kết hợp

級数展開khai triển chuỗi số級数の収束sự hội tụ của chuỗi số級数和tổng chuỗi số

Từ đồng nghĩa

数列の和無限級数

Từ trái nghĩa

発散

Cụm từ liên quan

等差級数cụm từ
Cấp số cộng (arithmetic series)
等比級数cụm từ
Cấp số nhân (geometric series)
無限級数cụm từ
Chuỗi vô hạn (infinite series)

Mẹo hay

Phân biệt '級数' và '数列'

級数 (chuỗi số) là tổng của các phần tử trong 数列 (dãy số). Ví dụ: dãy số 1, 2, 3,... có cấp số là 1 + 2 + 3 + ... (nếu hữu hạn) hoặc tổng vô hạn (nếu vô hạn).

Quy tắc vàng

Kiểm tra hội tụ trước khi tính tổng

Một chuỗi vô hạn chỉ có thể có tổng hữu hạn nếu nó hội tụ. Sử dụng các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn so sánh, tiêu chuẩn tỷ lệ, hoặc tiêu chuẩn tích phân để kiểm tra.

Nguồn gốc từ

級 (kyū) nghĩa là 'cấp bậc' hoặc 'hạng mục', 数 (sū) nghĩa là 'số'. Kết hợp thành '級数' ám chỉ 'tổng của các hạng mục số' trong toán học.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giáo trình toán cao cấp, vật lý, hoặc kỹ thuật. Cần phân biệt với '数列' (dãy số) — cấp số là tổng của dãy số, không phải bản thân dãy số.

Phân tích từ

級
cấp bậc, hạng mục
root
+
数
số
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।