Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 等差

等差

tōsa

"等差" का क्या अर्थ है?

cấp số cộng

等差数列の公式を覚えましょう。

Hãy nhớ công thức của cấp số cộng.


"等差" का सही उपयोग कैसे करें?

chuyên ngành

Dãy số trong đó hiệu giữa hai số hạng liên tiếp là một hằng số.

1, 3, 5, 7, 9 は等差数列です。

Dãy số 1, 3, 5, 7, 9 là một cấp số cộng.

等差数列の一般項は aₙ = a₁ + (n-1)d で表されます。

Số hạng tổng quát của cấp số cộng được biểu diễn là aₙ = a₁ + (n-1)d.

Thường dùng trong toán học, đặc biệt là giải tích dãy số.

Cụm từ kết hợp

等差数列cấp số cộng等差級数tổng cấp số cộng

Từ đồng nghĩa

等差数列

Từ trái nghĩa

等比

Cụm từ liên quan

等比数列cụm từ
cấp số nhân

Mẹo hay

Phân biệt 等差数列 và 等比数列

等差数列 (cấp số cộng) có hiệu giữa các số hạng không đổi (ví dụ: 2, 5, 8, 11). 等比数列 (cấp số nhân) có tỷ số giữa các số hạng không đổi (ví dụ: 3, 6, 12, 24).

Quy tắc vàng

Công thức cấp số cộng

Số hạng tổng quát: aₙ = a₁ + (n-1)d. Tổng n số hạng đầu: Sₙ = n/2 * (2a₁ + (n-1)d).

Nguồn gốc từ

等差 (とうさ) là từ Hán-Nhật ghép từ 等 (bằng nhau, đều) + 差 (hiệu, chênh lệch).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngôn ngữ thông thường.

Phân tích từ

等
bằng nhau, đều
root
+
差
hiệu, chênh lệch
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।