Looking up...
等差数列の公式を覚えましょう。
Hãy nhớ công thức của cấp số cộng.
Dãy số trong đó hiệu giữa hai số hạng liên tiếp là một hằng số.
1, 3, 5, 7, 9 は等差数列です。
Dãy số 1, 3, 5, 7, 9 là một cấp số cộng.
等差数列の一般項は aₙ = a₁ + (n-1)d で表されます。
Số hạng tổng quát của cấp số cộng được biểu diễn là aₙ = a₁ + (n-1)d.
Thường dùng trong toán học, đặc biệt là giải tích dãy số.
等差数列 (cấp số cộng) có hiệu giữa các số hạng không đổi (ví dụ: 2, 5, 8, 11). 等比数列 (cấp số nhân) có tỷ số giữa các số hạng không đổi (ví dụ: 3, 6, 12, 24).
Số hạng tổng quát: aₙ = a₁ + (n-1)d. Tổng n số hạng đầu: Sₙ = n/2 * (2a₁ + (n-1)d).
等差 (とうさ) là từ Hán-Nhật ghép từ 等 (bằng nhau, đều) + 差 (hiệu, chênh lệch).
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật. Không dùng trong ngôn ngữ thông thường.