Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 等しい

等しい

hitoshiiÂm Hán-Việtđẳng

"等しい" का क्या अर्थ है?

bằng nhau

この二つの物は等しいです

Hai vật này bằng nhau


"等しい" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Có cùng giá trị, số lượng, hoặc tính chất

彼らの意見は等しい重みを持つ

Các ý kiến của họ có cùng trọng lượng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật

Cụm từ kết hợp

等しい価値giá trị bằng nhau等しい機会cơ hội bằng nhau

Từ đồng nghĩa

同じ均等な

Từ trái nghĩa

異なる不均等な

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đẳng' (等) có nghĩa là 'bằng, ngang bằng'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '等しい' thường dùng để so sánh tính chất hoặc giá trị giữa các đối tượng

Phân tích từ

等
bằng, ngang bằng
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।