Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 空き枠

空き枠

akiwake

"空き枠" का क्या अर्थ है?

chỗ trống

来週の火曜日の空き枠はありますか?

Bạn có chỗ trống vào thứ Ba tuần sau không?


"空き枠" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

chỗ trống trong lịch trình, thời gian rảnh

医者の空き枠を予約する

đặt lịch khám bác sĩ vào chỗ trống

会議の空き枠を探す

tìm chỗ trống trong lịch họp

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình cá nhân, công việc, hoặc đặt lịch hẹn. Có thể kết hợp với các động từ như 予約する、埋まる、空ける.

Cụm từ kết hợp

空き枠を埋めるlấp đầy chỗ trống空き枠を空けるdành chỗ trống空き枠を探すtìm chỗ trống

Từ đồng nghĩa

空き時間空き日程

Từ trái nghĩa

予定が詰まる予定が埋まる

Cụm từ liên quan

予定が空くcụm từ
có thời gian rảnh
スケジュールが空いているcụm từ
lịch trình còn trống

Mẹo hay

Phân biệt 空き枠 và 空き時間

'空き枠' thường nhấn mạnh vào khoảng trống có giới hạn (ví dụ: 1 giờ trong lịch trình), trong khi '空き時間' mang nghĩa rộng hơn là khoảng thời gian rảnh bất kỳ. Ví dụ: '来週の空き枠を探す' (tìm chỗ trống trong lịch tuần sau) nhưng '来週の空き時間' (thời gian rảnh trong tuần sau) có thể bao gồm cả buổi tối.

Quy tắc vàng

Dùng 空き枠 khi nói về lịch trình có giới hạn

空き枠 luôn ám chỉ một khoảng trống cụ thể trong lịch trình, không gian, hoặc hệ thống có giới hạn (ví dụ: chỗ trống trong lịch hẹn, slot trống trong bảng biểu). Không dùng cho thời gian rảnh chung chung.

Nguồn gốc từ

空き (aki) nghĩa là 'trống rỗng', 'chưa sử dụng'; 枠 (wake) nghĩa là 'khung', 'khuôn', 'khoảng trống có giới hạn'. Kết hợp thành '空き枠' để chỉ khoảng trống trong lịch trình hoặc không gian có giới hạn.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lịch trình cá nhân hoặc công việc. Có thể dùng trong cả văn viết và nói. Không dùng để chỉ chỗ trống vật lý trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: chỗ trống trên tường để treo tranh).

Phân tích từ

空き
trống rỗng, chưa sử dụng
root
+
枠
khung, giới hạn, khoảng trống có định dạng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।