Looking up...
この関数の定積分を計算してください。
Hãy tính tích phân xác định của hàm số này.
phép tính tích phân, phép lấy tích phân
微分と積分は微積分学の基礎です。
Vi phân và tích phân là nền tảng của giải tích.
この曲線の下の面積を求めるには積分が必要です。
Để tìm diện tích dưới đường cong này, ta cần dùng tích phân.
Thường được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật và các lĩnh vực khoa học khác.
kết quả của phép tích phân
この積分値は正の値になります。
Giá trị tích phân này sẽ là một số dương.
Có thể hiểu là 'giá trị tích phân' trong ngữ cảnh cụ thể.
Tích phân là quá trình ngược của vi phân. Nếu vi phân tìm tốc độ thay đổi tức thời (đạo hàm), thì tích phân tìm tổng lũy tích của những thay đổi đó. Hãy nhớ: 微分 → 積分 = ngược nhau.
Dùng 積分 khi cần tính diện tích dưới đường cong, thể tích vật thể, hoặc tổng lũy tích của một đại lượng biến thiên. Không dùng cho phép tính đơn giản như cộng trừ nhân chia.
Từ 積 (sekisu) nghĩa là 'tích lũy' + 分 (bun) nghĩa là 'chia', 'phân chia'. Thuật ngữ này phản ánh khái niệm 'tích lũy các phần nhỏ' trong toán học, tương tự như phép lấy tổng vô hạn các vi phân.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chuyên môn. Lưu ý phân biệt với 'tích lũy' (積み重ね) trong tiếng Nhật thông thường.