Looking up...
この技術は社会的に認める技術として広く利用されている。
Công nghệ này được sử dụng rộng rãi như một công nghệ được xã hội công nhận.
Công nghệ được xã hội công nhận là một công nghệ đã được chấp nhận rộng rãi và được đánh giá cao về tính hữu ích, an toàn và khả năng ứng dụng thực tế.
再生可能エネルギー技術は社会的に認める技術として重要な役割を果たしている。
Công nghệ năng lượng tái tạo đang đóng vai trò quan trọng như một công nghệ được xã hội công nhận.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và chính sách công.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và chính sách công.
Không nên sử dụng cụm từ này trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ trong các bài báo, báo cáo hoặc thảo luận chuyên nghiệp.
Từ ghép từ '社会的' (xã hội) và '認める技術' (công nghệ được công nhận).
Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo công nghệ và các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ.