Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 社会的に認められない行為

社会的に認められない行為

shakai teki ni mitomerarenai kōiÂm Hán-Việtxã hội

"社会的に認められない行為" का क्या अर्थ है?

hành vi không được xã hội chấp nhận

この行為は社会的に認められない行為に該当する

Hành vi này thuộc về những hành vi không được xã hội chấp nhận


"社会的に認められない行為" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Hành vi bị xã hội xem là không hợp pháp hoặc không phù hợp với chuẩn mực đạo đức, thường liên quan đến vi phạm pháp luật hoặc hành vi xấu

社会的に認められない行為を行った場合、法的な責任を問われる可能性がある

Nếu thực hiện hành vi không được xã hội chấp nhận, có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội

Cụm từ kết hợp

社会的に認められない行為を行うthực hiện hành vi không được xã hội chấp nhận社会的に認められない行為を防ぐngăn chặn hành vi không được xã hội chấp nhận

Từ đồng nghĩa

社会的に許されない行為非合法な行為道徳的に許されない行為

Từ trái nghĩa

社会的に認められた行為合法な行為道徳的に許される行為

Cụm từ liên quan

社会的に許されないcụm từ
không được xã hội chấp nhận
非合法な行為cụm từ
hành vi vi phạm pháp luật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành vi vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội, không dùng cho việc vi phạm quy tắc nhỏ

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo xã hội học

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '社会的' (xã hội) + '認められない' (không được chấp nhận) + '行為' (hành vi), mô tả hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội học để mô tả hành vi vi phạm quy tắc xã hội

Phân tích từ

社会的
xã hội
root
+
に
tại
particle
+
認められない
không được chấp nhận
verb phrase
+
行為
hành vi
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।