Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 合法な行為

合法な行為

gōhō na kōiÂm Hán-Việthợp pháp

"合法な行為" का क्या अर्थ है?

hành vi hợp pháp

この行為は合法な行為です

Hành vi này là hành vi hợp pháp


"合法な行為" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Một hành vi được phép theo luật pháp

この取引は合法な行為として認められている

Giao dịch này được công nhận là hành vi hợp pháp

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hành động không vi phạm luật pháp

Từ đồng nghĩa

合法的な行為法的に認められた行為

Từ trái nghĩa

違法な行為

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần nhấn mạnh tính hợp pháp của một hành động

Phân tích từ

合法
hợp pháp
root
+
な
đính kèm tính chất
suffix
+
行為
hành vi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।