Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 磨耗

磨耗

mamo

"磨耗" का क्या अर्थ है?

sự mài mòn

金属部品は繰り返しの摩擦により磨耗する。

Các bộ phận kim loại bị mài mòn do ma sát lặp đi lặp lại.


"磨耗" का सही उपयोग कैसे करें?

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự hao mòn bề mặt vật liệu do ma sát hoặc sử dụng lâu dài

エンジンのピストンは高速で動くため、摩耗が激しい。

Piston động cơ hoạt động ở tốc độ cao nên bị mài mòn nghiêm trọng.

Thường dùng trong lĩnh vực cơ khí, vật liệu hoặc sản xuất công nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

sự suy giảm dần dần về chất lượng hoặc hiệu suất do sử dụng

この機械は長年の使用で摩耗が進み、精度が落ちた。

Chiếc máy này sau nhiều năm sử dụng đã bị mài mòn, độ chính xác giảm sút.

Áp dụng cho thiết bị, dụng cụ hoặc hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

摩耗が激しいbị mài mòn nghiêm trọng摩耗に強いchịu mài mòn tốt摩耗試験thử nghiệm mài mòn

Từ đồng nghĩa

摩耗消耗劣化

Từ trái nghĩa

耐摩耗性強化

Cụm từ liên quan

耐摩耗性cụm từ
khả năng chống mài mòn

Mẹo hay

Phân biệt 磨耗, 摩耗 và 消耗

磨耗 (mamo) chỉ sự mài mòn vật lý do ma sát. 摩耗 (ma hao) cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. 消耗 (tiêu hao) chỉ sự hao mòn chung về năng lượng, tài nguyên hoặc sức lực, không nhất thiết do ma sát.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 磨耗?

Chỉ dùng khi đề cập đến sự hao mòn bề mặt vật liệu do tác động cơ học (ma sát, va đập). Không dùng cho sự hao tổn năng lượng hay tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 磨 (ma - mài, chà) + 耗 (hao - hao mòn).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc báo cáo phân tích hư hỏng thiết bị. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến vấn đề kỹ thuật cụ thể.

Phân tích từ

磨
mài, chà xát
root
+
耗
hao mòn, tiêu hao
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।