磁界

jikai
từ trường

地球の磁界は、生物を放射線から守っている。

Từ trường của Trái Đất bảo vệ sinh vật khỏi bức xạ.


Kỹ thuật
chuyên ngành

khu vực không gian chịu ảnh hưởng của từ trường

磁界の強さは、磁束密度で表される。

Cường độ từ trường được biểu thị bằng mật độ từ thông.

Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật điện, địa vật lý. Có thể dịch là 'lĩnh vực từ' nhưng 'từ trường' phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

磁界強度cường độ từ trường磁界センサーcảm biến từ trường

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 磁界 và 磁場

Cả hai đều dịch là 'từ trường' trong tiếng Việt, nhưng 磁界 thường dùng trong ngữ cảnh vật lý/kỹ thuật (ví dụ: từ trường Trái Đất), còn 磁場 có thể ám chỉ 'lĩnh vực từ' rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 磁 (từ, nghĩa là 'từ trường') + 界 (giới, nghĩa là 'giới hạn/vùng'). Dựa trên khái niệm vật lý 'magnetic field' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'từ trường' (磁場) — hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế nhau trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'từ trường' là thuật ngữ chuẩn.

Phân tích từ

磁
từ (liên quan đến nam châm/từ trường)
root
+
界
giới hạn/vùng không gian
root
Từ Điển Nhật Việt