Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 異状

異状

ijou

"異状" का क्या अर्थ है?

bất thường

地震の後、建物に異状はありませんでしたか?

Sau động đất, tòa nhà có bất thường gì không?


"異状" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sự bất thường, dấu hiệu không bình thường

医者は患者の体に異状を発見した。

Bác sĩ phát hiện dấu hiệu bất thường trên cơ thể bệnh nhân.

機械に異状が見つかったため、運転を停止した。

Phát hiện bất thường ở máy móc nên đã dừng vận hành.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo hoặc kiểm tra. Có thể thay thế bằng 異常 (ijou) trong nhiều trường hợp, nhưng 異状 mang sắc thái 'dấu hiệu không bình thường' hơn là 'trạng thái bất thường'.

Cụm từ kết hợp

異状をきたすgây ra bất thường異状がないkhông có bất thường異状を発見するphát hiện bất thường

Từ đồng nghĩa

異常変状異変不審

Từ trái nghĩa

正常平常

Mẹo hay

Phân biệt 異状 và 異常

Cả hai đều có nghĩa 'bất thường', nhưng 異常 thiên về 'trạng thái không bình thường' (ví dụ: sức khỏe bất thường, thời tiết bất thường), trong khi 異状 thiên về 'dấu hiệu, triệu chứng bất thường' (ví dụ: phát hiện bất thường trong máy móc, tòa nhà).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 異状?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc phát hiện hoặc quan sát thấy dấu hiệu không bình thường trong quá trình kiểm tra, giám sát hoặc báo cáo. Không dùng để mô tả trạng thái bất thường chung chung.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 異 (khác thường) + 状 (trạng thái). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo. Không có Hán-Việt riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

1. 異状 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo hoặc kiểm tra (y tế, kỹ thuật, an ninh). 2. Có thể thay thế bằng 異常 trong nhiều trường hợp, nhưng 異常 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phi chính thức.

Phân tích từ

異
khác thường, không bình thường
root
+
状
trạng thái, tình hình
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।