Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 疎外感

疎外感

sogai-kan

"疎外感" का क्या अर्थ है?

cảm giác bị xa lánh

都会の生活は人々に疎外感を与えることがある。

Cuộc sống thành thị đôi khi khiến con người cảm thấy bị xa lánh.


"疎外感" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Cảm giác bị tách biệt, không thuộc về nơi mình sinh sống hoặc cộng đồng xung quanh, dẫn đến sự cô đơn và mất kết nối.

新しい職場で疎外感を感じる若者が増えている。

Ngày càng nhiều người trẻ cảm thấy bị xa lánh trong môi trường làm việc mới.

都市化が進むにつれて、人々は疎外感を抱くようになった。

Khi quá trình đô thị hóa diễn ra, con người dần cảm thấy bị xa lánh.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến tác động của đô thị hóa, công nghệ, hay áp lực cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

疎外感を感じるcảm thấy bị xa lánh疎外感を抱くmang cảm giác bị xa lánh疎外感を与えるgây cảm giác bị xa lánh

Từ đồng nghĩa

孤独感孤立感疎外排除感

Từ trái nghĩa

帰属感連帯感一体感

Cụm từ liên quan

社会的疎外cụm từ
sự xa lánh mang tính xã hội
疎外感を解消するcụm từ
giải tỏa cảm giác bị xa lánh

Mẹo hay

Phân biệt 疎外感 và 孤独感

疎外感 nhấn mạnh cảm giác bị tách biệt khỏi cộng đồng hoặc xã hội (do môi trường xung quanh), trong khi 孤独感 chỉ đơn thuần là cảm giác cô đơn, không nhất thiết liên quan đến sự tương tác xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

疎外感 thường dùng trong các bối cảnh tâm lý xã hội, chẳng hạn như đô thị hóa, công nghệ, hay áp lực cuộc sống, chứ không phải trong ngữ cảnh gia đình hay tình cảm cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 疎外 (so-gai, 'sự xa lánh, tách biệt') + 感 (kan, 'cảm giác'). 疎外 bắt nguồn từ chữ Hán 疎外, nghĩa gốc là 'bỏ qua, xa cách', còn 感 là 'cảm giác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội, đặc biệt khi nói về tác động tiêu cực của xã hội hiện đại. Có thể kết hợp với các động từ như '感じる', '抱く', '与える'.

Phân tích từ

疎外
sự xa lánh, tách biệt
root
+
感
cảm giác
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।