申し訳ありません

moushiwake arimasen

"申し訳ありません" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

xin lỗi chân thành

申し訳ありませんが、お時間をいただけませんでしょうか。

Xin lỗi, tôi có thể xin phép anh/chị một chút thời gian được không?


"申し訳ありません" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Lời xin lỗi trang trọng, thể hiện sự thành thật khi phạm lỗi hoặc gây phiền toái cho người khác.

申し訳ありませんが、書類に不備がありました。

Xin lỗi, tài liệu có chút sai sót.

遅れて申し訳ありません。

Xin lỗi vì đã đến muộn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng cao hơn so với すみません.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Khi nào dùng 申し訳ありません thay cho すみません?

Dùng 申し訳ありません khi phạm lỗi nghiêm trọng hoặc trong môi trường trang trọng (công sở, khách hàng). すみません dùng chung chung hơn, phù hợp với hầu hết tình huống.

Quy tắc vàng

Cấu trúc kết hợp

Có thể thêm ですが sau 申し訳ありません để làm dịu lời xin lỗi: 申し訳ありませんが、... (Xin lỗi, nhưng...).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 申し訳 (moushiwake: lời biện minh, giải thích) + ありません (không tồn tại/không có). Nguồn gốc từ cấu trúc khiêm nhường trong tiếng Nhật, thể hiện sự khiêm tốn khi nhận lỗi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong hoàn cảnh trang trọng, khi muốn thể hiện sự thành thật và tôn trọng đối phương. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay với người thân quen. Có thể kết hợp với ですが để làm dịu lời xin lỗi.

Phân tích từ

申し訳
lời biện minh, giải thích
noun
+
ありません
không tồn tại/không có (thể hiện sự khiêm nhường)
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt