Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 理学療法

理学療法

rigaku ryōhō

"理学療法" का क्या अर्थ है?

vật lý trị liệu

彼は理学療法を受けて、膝の痛みが改善した。

Anh ấy đã cải thiện cơn đau đầu gối nhờ vật lý trị liệu.


"理学療法" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

Phương pháp điều trị bằng các bài tập vật lý, massage, nhiệt trị liệu nhằm phục hồi chức năng vận động của cơ thể, thường do chuyên viên vật lý trị liệu thực hiện.

理学療法士は患者のリハビリをサポートし、日常生活動作(ADL)の向上を目指す。

Kỹ thuật viên vật lý trị liệu hỗ trợ phục hồi chức năng cho bệnh nhân, hướng tới cải thiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL).

Thường được viết tắt là PT (Physical Therapy) trong y văn quốc tế. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành y tế, đặc biệt trong lĩnh vực phục hồi chức năng.

Cụm từ kết hợp

理学療法士kỹ thuật viên vật lý trị liệu理学療法を受けるđi trị liệu vật lý理学療法の効果hiệu quả của vật lý trị liệu

Từ đồng nghĩa

リハビリテーション物理療法

Cụm từ liên quan

作業療法cụm từ
liệu pháp hoạt động (occupational therapy)
言語聴覚療法cụm từ
liệu pháp ngôn ngữ - thính giác (speech therapy)

Mẹo hay

Phân biệt 理学療法 và 作業療法

理学療法 tập trung vào phục hồi chức năng vận động (đi lại, cử động), trong khi 作業療法 hướng tới khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, mặc quần áo, làm việc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

理学療法 chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến phương pháp điều trị y tế chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp hoặc không liên quan đến sức khỏe.

Nguồn gốc từ

理学 (rigaku) = khoa học tự nhiên + 療法 (ryōhō) = phương pháp điều trị. Thuật ngữ này phản ánh cách tiếp cận khoa học (dựa trên vật lý, sinh học) trong điều trị phục hồi.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong môi trường y tế chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường đi kèm với các phương pháp trị liệu cụ thể như điện trị liệu (electrotherapy), nhiệt trị liệu (thermotherapy), hoặc bài tập vận động.

Phân tích từ

理学
khoa học tự nhiên (vật lý, sinh học)
root
+
療法
phương pháp điều trị
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।