Looking up...
彼は理学療法を受けて、膝の痛みが改善した。
Anh ấy đã cải thiện cơn đau đầu gối nhờ vật lý trị liệu.
Phương pháp điều trị bằng các bài tập vật lý, massage, nhiệt trị liệu nhằm phục hồi chức năng vận động của cơ thể, thường do chuyên viên vật lý trị liệu thực hiện.
理学療法士は患者のリハビリをサポートし、日常生活動作(ADL)の向上を目指す。
Kỹ thuật viên vật lý trị liệu hỗ trợ phục hồi chức năng cho bệnh nhân, hướng tới cải thiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL).
Thường được viết tắt là PT (Physical Therapy) trong y văn quốc tế. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành y tế, đặc biệt trong lĩnh vực phục hồi chức năng.
理学療法 tập trung vào phục hồi chức năng vận động (đi lại, cử động), trong khi 作業療法 hướng tới khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, mặc quần áo, làm việc).
理学療法 chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến phương pháp điều trị y tế chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp hoặc không liên quan đến sức khỏe.
理学 (rigaku) = khoa học tự nhiên + 療法 (ryōhō) = phương pháp điều trị. Thuật ngữ này phản ánh cách tiếp cận khoa học (dựa trên vật lý, sinh học) trong điều trị phục hồi.
Được sử dụng rộng rãi trong môi trường y tế chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường đi kèm với các phương pháp trị liệu cụ thể như điện trị liệu (electrotherapy), nhiệt trị liệu (thermotherapy), hoặc bài tập vận động.