理容師

riyoushi

"理容師" का क्या अर्थ है?

thợ cắt tóc nam

理容師が丁寧に髪をカットしてくれました。

Thợ cắt tóc nam đã cắt tóc cho tôi rất cẩn thận.


"理容師" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Người làm nghề cắt tóc, gội đầu, cạo râu cho nam giới theo phong cách truyền thống hoặc hiện đại.

理容師免許を取得するには、専門学校で2年以上の教育を受ける必要があります。

Để lấy chứng chỉ thợ cắt tóc nam, bạn cần học ít nhất 2 năm tại trường chuyên ngành.

この理容師は、有名な理容師のもとで修行したそうです。

Nghe nói thợ cắt tóc này đã học việc dưới sự hướng dẫn của một thợ cắt tóc nổi tiếng.

Phân biệt với 美容師 (thợ cắt tóc nam nữ) và 床屋 (quán cắt tóc thông thường, có thể do thợ cắt tóc nam hoặc nữ đảm nhiệm).

Cụm từ kết hợp

理容師免許chứng chỉ thợ cắt tóc nam理容師の仕事công việc của thợ cắt tóc nam理容師の技術kỹ thuật của thợ cắt tóc nam

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

理容院cụm từ
tiệm cắt tóc nam

Mẹo hay

Phân biệt 理容師 và 美容師

理容師 chỉ cắt tóc cho nam giới, trong khi 美容師 có thể cắt tóc cho cả nam và nữ. Tại Nhật Bản, hai nghề này có yêu cầu đào tạo và bằng cấp khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 理容師

Chỉ dùng từ này khi đề cập đến nghề cắt tóc nam theo phong cách truyền thống hoặc khi cần phân biệt với 美容師. Trong giao tiếp thông thường, từ 床屋 phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 理 (lý, nghĩa là 'quản lý', 'sắp xếp') + 容 (dung, nghĩa là 'diện mạo', 'vẻ ngoài') + 師 (sư, nghĩa là 'người chuyên môn'). Ghép lại thành 'người chuyên môn sắp xếp diện mạo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 理容師 (riyoushi) hoặc 床屋 (tokoya) để chỉ người cắt tóc nam. Tại Nhật Bản, nghề này yêu cầu bằng cấp chuyên môn (理容師免許) và được quản lý chặt chẽ.

Phân tích từ

理
quản lý, sắp xếp
root
+
容
diện mạo, vẻ ngoài
root
+
師
người chuyên môn
suffix
Từ Điển Nhật Việt