Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 熟練

熟練

jukurenÂm Hán-Việtthục luyện

"熟練" का क्या अर्थ है?

kinh nghiệm

彼は熟練した技術者です

Anh ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm


"熟練" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cao trong một lĩnh vực nhất định

この仕事には熟練した職人が必要です

Công việc này cần một thợ thủ công có kinh nghiệm

熟練した医師が手術を行う

Bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện phẫu thuật

Thường dùng để mô tả người có kỹ năng cao sau nhiều năm thực hành

Cụm từ kết hợp

熟練した技術者kỹ sư có kinh nghiệm熟練した職人thợ thủ công có kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

熟達経験豊富

Từ trái nghĩa

未熟初心者

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thục luyện' (熟練) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '熟' (thục - chín chắn) và '練' (luyện - luyện tập)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. Không dùng để mô tả kinh nghiệm chung trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

熟
chín chắn, có kinh nghiệm
root
+
練
luyện tập, rèn luyện
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।