熊の腹の中の卵

kuma no hara no naka no tamago

"熊の腹の中の卵" का क्या अर्थ है?

trứng trong bụng gấu

彼は熊の腹の中の卵のような存在だ

Anh ấy như trứng trong bụng gấu


"熊の腹の中の卵" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
Một điều gì đó hoặc một người có tiềm năng lớn nhưng chưa được phát triển hoặc công nhận
Nghĩa đen
trứng trong bụng gấu
Phân tích nghĩa đen
熊gấu+のcủa+腹bụng+の中trong+のcủa+卵trứng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một quả trứng đang ấp trong bụng gấu, tượng trưng cho tiềm năng đang chờ phát triển
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một người mới hoặc một dự án mới có tiềm năng lớn nhưng chưa được công nhận
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tiềm năng ẩn ẩn
thông thường

Một điều gì đó hoặc một người có tiềm năng lớn nhưng chưa được phát triển hoặc công nhận

その新人は熊の腹の中の卵だ

Người mới này như trứng trong bụng gấu

Thường dùng để mô tả tiềm năng chưa được khai thác

Phân tích từ

熊
gấu
root
+
の
của
particle
+
腹
bụng
root
+
の中
trong
phrase
+
の
của
particle
+
卵
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt