Looking up...
今日の晩ご飯は照り焼きチキンです。
Bữa tối hôm nay là gà nướng kiểu teriyaki.
Món ăn Nhật Bản gồm thịt (thường là gà) nướng và phủ lớp nước sốt ngọt làm từ xì dầu, rượu mirin, đường, có màu bóng loáng đặc trưng.
照り焼きは日本料理の定番メニューで、甘辛いタレが特徴です。
Teriyaki là món ăn truyền thống của Nhật Bản, nổi bật với lớp nước sốt ngọt cay.
このレストランの照り焼きはとても人気で、いつも売り切れです。
Teriyaki của nhà hàng này rất nổi tiếng, lúc nào cũng hết hàng.
Từ '照り焼き' có thể dùng cho thịt gà, cá hồi, hoặc các loại thịt khác. Nước sốt teriyaki cũng được sử dụng rộng rãi trong các món ăn khác như sushi, bento, hay salad.
'照り焼き' nhấn mạnh vào lớp nước sốt ngọt bóng loáng, trong khi '焼き鳥' (yakiniku) chỉ đơn thuần là thịt nướng không nhất thiết có nước sốt. '照り焼き' còn có thể dùng cho cá hồi, trong khi '焼き鳥' chủ yếu là thịt gà.
Dùng khi đề cập đến món ăn có lớp nước sốt teriyaki đặc trưng, dù là thịt gà, cá hồi hay các loại thịt khác. Không dùng cho các món nướng không có nước sốt ngọt.
Từ ghép của '照り' (teru, nghĩa là 'ánh sáng', ám chỉ lớp nước sốt bóng loáng sau khi nướng) và '焼き' (yaki, nghĩa là 'nướng').
Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực gia đình hoặc nhà hàng Nhật Bản. Có thể kết hợp với cơm, mì udon, hoặc salad. Tại Việt Nam, teriyaki trở nên phổ biến nhờ sự ảnh hưởng của văn hóa Nhật Bản đương đại, đặc biệt trong các nhà hàng Nhật hoặc món ăn fusion.