Looking up...
彼は煮え切らない態度を取り続けて、結局誰も信用しなくなった。
Anh ấy cứ giữ thái độ lưỡng lự như vậy, cuối cùng chẳng ai tin tưởng nữa.
không quyết đoán, do dự, lưỡng lự giữa hai lựa chọn
政治家は煮え切らない返事しかしなかった。
Chính trị gia chỉ đưa ra câu trả lời lưỡng lự.
彼女は煮え切らない態度で、どっちつかずだった。
Cô ấy giữ thái độ lưỡng lự, không theo phe nào.
Thường dùng để chỉ thái độ không rõ ràng, thiếu quyết đoán trong hành động hay lời nói.
煮え切らない nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán trong hành động hay lời nói, trong khi 迷っている (mayotte iru) chỉ đơn thuần là đang phân vân, chưa quyết định.
Dùng khi muốn chỉ trích ai đó thiếu quyết đoán trong tình huống quan trọng, đặc biệt là khi họ không thể đưa ra lập trường rõ ràng.
Ghép từ 煮える (nie-ru, 'sôi') + 切る (ki-ru, 'cắt') + ない (đuôi phủ định). Nghĩa đen là 'không sôi hẳn' (không quyết đoán, nửa chừng).
Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc miêu tả sự thiếu quyết đoán. Có thể kết hợp với các từ chỉ thái độ như 態度 (taido, thái độ) hay 返事 (henji, câu trả lời).