Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 煮え切らない

煮え切らない

niekiranai

"煮え切らない" का क्या अर्थ है?

lưỡng lự

彼は煮え切らない態度を取り続けて、結局誰も信用しなくなった。

Anh ấy cứ giữ thái độ lưỡng lự như vậy, cuối cùng chẳng ai tin tưởng nữa.


"煮え切らない" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

không quyết đoán, do dự, lưỡng lự giữa hai lựa chọn

政治家は煮え切らない返事しかしなかった。

Chính trị gia chỉ đưa ra câu trả lời lưỡng lự.

彼女は煮え切らない態度で、どっちつかずだった。

Cô ấy giữ thái độ lưỡng lự, không theo phe nào.

Thường dùng để chỉ thái độ không rõ ràng, thiếu quyết đoán trong hành động hay lời nói.

Cụm từ kết hợp

煮え切らない態度thái độ lưỡng lự煮え切らない返事câu trả lời lưỡng lự

Từ đồng nghĩa

優柔不断な決断力がない曖昧な

Từ trái nghĩa

決断力がある断固としたはっきりした

Cụm từ liên quan

煮え切るword
quyết đoán, dứt khoát
二股をかけるcụm từ
lưỡng lự giữa hai lựa chọn (thường trong tình cảm)

Mẹo hay

Phân biệt 煮え切らない và 迷っている

煮え切らない nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán trong hành động hay lời nói, trong khi 迷っている (mayotte iru) chỉ đơn thuần là đang phân vân, chưa quyết định.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 煮え切らない?

Dùng khi muốn chỉ trích ai đó thiếu quyết đoán trong tình huống quan trọng, đặc biệt là khi họ không thể đưa ra lập trường rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 煮える (nie-ru, 'sôi') + 切る (ki-ru, 'cắt') + ない (đuôi phủ định). Nghĩa đen là 'không sôi hẳn' (không quyết đoán, nửa chừng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc miêu tả sự thiếu quyết đoán. Có thể kết hợp với các từ chỉ thái độ như 態度 (taido, thái độ) hay 返事 (henji, câu trả lời).

Phân tích từ

煮え
sôi, nấu chín
root
+
切らない
không cắt đứt, không dứt khoát
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।