Looking up...
新型コロナウイルスの感染者と濃厚接触の可能性があるため、自宅待機をお願いします。
Do có khả năng tiếp xúc gần với người nhiễm COVID-19 nên xin hãy tự cách ly tại nhà.
khả năng tiếp xúc gần (trong bối cảnh y tế/dịch bệnh)
政府は濃厚接触者の追跡を強化している。
Chính phủ đang tăng cường truy vết những người tiếp xúc gần.
保健所から濃厚接触の可能性があると言われた。
Tôi được cơ quan y tế thông báo là có khả năng tiếp xúc gần.
Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường dùng trong phòng chống dịch bệnh (COVID-19, cúm, sởi...). Không áp dụng cho các trường hợp tiếp xúc thông thường.
Trong tiếng Việt, 'tiếp xúc gần' thường được hiểu là khoảng cách dưới 1 mét trong thời gian dài (thường >15 phút). Cần tham khảo hướng dẫn cụ thể của Bộ Y tế để xác định chính xác.
Chỉ dùng khi: 1) Có ca bệnh xác định, 2) Có tiếp xúc trong phạm vi nguy cơ cao (thời gian, khoảng cách), 3) Thuộc diện cần theo dõi y tế theo quy định.
Từ ghép Hán-Nhật: 濃厚 (nōkō - đậm đặc, sâu sắc) + 接触 (sesshoku - tiếp xúc) + の (trợ từ sở hữu) + 可能性 (kanōsei - khả năng). Thuật ngữ y tế Nhật Bản được du nhập vào tiếng Việt thông qua các tài liệu dịch về phòng chống dịch bệnh.
1. Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế/phòng chống dịch bệnh. Không dùng cho các trường hợp giao tiếp xã hội thông thường. 2. Trong tiếng Việt, người ta thường dịch trực tiếp thành 'khả năng tiếp xúc gần' thay vì giữ nguyên thuật ngữ tiếng Nhật. 3. Cần phân biệt với 'tiếp xúc thông thường' (không đủ điều kiện để coi là 'tiếp xúc gần').