推測

suisoku

"推測" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

suy đoán

彼の発言から、推測するに彼女は怒っていると思う。

Dựa vào lời nói của anh ấy, tôi suy đoán là cô ấy đang tức giận.


"推測" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin có sẵn.

科学者たちはデータに基づいて推測を行った。

Các nhà khoa học đã tiến hành suy đoán dựa trên dữ liệu.

彼の態度から推測すると、プロジェクトは成功しそうだ。

Dựa vào thái độ của anh ấy, tôi suy đoán dự án có vẻ sẽ thành công.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, báo chí, hoặc trao đổi chuyên nghiệp. Có thể dùng dưới dạng danh từ (推測) hoặc động từ (推測する).

Cụm từ kết hợp

推測に基づくdựa trên sự suy đoán推測が当たるsuy đoán trúng推測を立てるđưa ra suy đoán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 推測, 推量, 憶測

推測: Suy đoán có căn cứ, logic (dùng trong khoa học, báo cáo). 推量: Suy đoán nhẹ nhàng, thường dùng trong văn nói (ví dụ: 彼は来るだろうと推量する). 憶測: Suy đoán vô căn cứ, mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 彼の発言は憶測に過ぎない).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 推測 thay vì 憶測?

Dùng 推測 khi bạn có bằng chứng hoặc dữ liệu hỗ trợ suy luận của mình. Tránh dùng 憶測 khi không có căn cứ rõ ràng, vì nó có thể gây hiểu lầm hoặc mất uy tín.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 推 (thôi, suy) nghĩa là 'suy nghĩ, suy luận' và 測 (trắc, đo) nghĩa là 'đo lường'. Ban đầu dùng trong thiên văn học để chỉ việc đoán trước vị trí của thiên thể. Sau lan rộng sang nghĩa chung là 'suy đoán'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '憶測' (suy đoán thiếu căn cứ, thường mang nghĩa tiêu cực), '推測' nhấn mạnh việc suy luận có logic dựa trên dữ liệu hoặc quan sát. Trong tiếng Nhật, '推測' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, trong khi '当て推量' (atezurei) mang nghĩa suồng sã hơn.

Phân tích từ

推
suy nghĩ, suy luận
root
+
測
đo lường, ước lượng
root
Từ Điển Nhật Việt