Looking up...
汽車は駅に到着しました
Xe lửa đã đến ga
xe lửa, tàu hỏa
汽車で旅行するのは楽しい
Du lịch bằng xe lửa rất vui
Từ này thường dùng để chỉ xe lửa chạy bằng hơi nước hoặc điện
'汽車' thường dùng cho xe lửa chạy trên tuyến dài, còn '電車' dùng cho xe lửa điện trong thành phố.
Khi nói về xe lửa, '汽車' là từ chung, còn '電車' là từ đặc biệt cho xe lửa điện.
Từ Hán Việt 'khi xa' (汽車) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '汽' (khi) có nghĩa là hơi, '車' (xa) có nghĩa là xe. Ban đầu dùng để chỉ xe chạy bằng hơi nước, sau này mở rộng để chỉ xe lửa nói chung.
Trong tiếng Nhật hiện đại, '汽車' có thể dùng để chỉ cả xe lửa chạy bằng hơi nước và xe lửa điện. Tuy nhiên, '電車' (điện xa) thường dùng để chỉ xe lửa điện trong các thành phố.