汚す

yosuÂm Hán-Việtô
làm bẩn

彼は服を汚してしまった

Anh ấy đã làm bẩn quần áo


thông thường

Làm cho gì đó trở nên bẩn hoặc không sạch

この子は手を汚して遊んだ

Cậu bé đã chơi và làm bẩn tay

汚れた服を洗濯する

Giặt quần áo đã bẩn

Thường dùng để chỉ việc làm bẩn vật phẩm hoặc môi trường

thông thường

Làm hỏng danh tiếng hoặc uy tín của ai đó

そのスキャンダルで彼の名誉を汚した

Scandal đó đã làm hỏng danh tiếng của anh ấy

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

名誉を汚すlàm hỏng danh dự手を汚すlàm bẩn tay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'ô' (bẩn) kết hợp với hậu tố động từ 'す'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '汚す' thường dùng để chỉ hành động làm bẩn vật vật, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc làm hỏng danh tiếng.

Phân tích từ

汚
bẩn
root
+
す
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt