池
"池" का क्या अर्थ है?
ao公園に池があります。
Trong công viên có một cái ao.
"池" का सही उपयोग कैसे करें?
Vùng nước nhỏ, thường nhân tạo, dùng để nuôi cá, trang trí hoặc cung cấp nước.
庭に小さな池を作りました。
Tôi đã làm một cái ao nhỏ trong vườn.
池の水が汚れている。
Nước ao bị ô nhiễm.
Từ này có thể dùng cho ao tự nhiên hoặc ao nhân tạo. Trong văn cảnh sinh học, '池' thường chỉ ao nhỏ, trong khi '湖' (みずうみ, hồ) chỉ hồ lớn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 池, 湖, 沼
池 (ike) thường chỉ ao nhỏ, nhân tạo hoặc tự nhiên. 湖 (mizuumi) chỉ hồ lớn. 沼 (numa) chỉ đầm lầy hoặc vùng nước tù đọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'ao' trong tiếng Việt
Từ 'ao' trong tiếng Việt tương đương trực tiếp với 池 trong tiếng Nhật. Khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt, nếu ngữ cảnh là vùng nước nhỏ, hãy sử dụng 'ao'.
Nguồn gốc từ
Từ 池 (ike) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các vùng nước nhỏ. Hán tự 池 có nguồn gốc từ chữ Hán 池 (thủy + trì), nghĩa là 'vùng nước nhỏ' hoặc 'bể chứa nước'. Trong tiếng Việt, từ 'ao' có nguồn gốc từ tiếng Hán 池 (Hán Việt: trì).
Ghi chú sử dụng
Từ '池' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trí (như ao trong vườn Nhật) hoặc sinh học (ao nuôi cá). Không nên nhầm lẫn với '湖' (hồ lớn) hoặc '沼' (đầm lầy).