Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 水ぶくれ

水ぶくれ

mizubukure

"水ぶくれ" का क्या अर्थ है?

phồng rộp nước

足に水ぶくれができた。

Chân tôi bị phồng rộp nước.


"水ぶくれ" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Mụn nước hoặc vết phồng rộp chứa đầy dịch lỏng, thường do bỏng nhẹ, ma sát hoặc dị ứng.

靴ずれで足に水ぶくれができた。

Bị phồng rộp ở chân do giày cọ xát.

火傷の跡に水ぶくれができた。

Vết bỏng bị phồng rộp.

Thường gặp trong y học khi nói về tổn thương da cấp tính. Không dùng cho các trường hợp nhiễm trùng nặng.

Cụm từ kết hợp

水ぶくれができるbị phồng rộp nước水ぶくれを潰すlàm vỡ phồng rộp

Từ đồng nghĩa

水疱水泡

Từ trái nghĩa

乾燥硬化

Mẹo hay

Phân biệt 水ぶくれ với 火傷

水ぶくれ thường là hậu quả của bỏng nhẹ (độ 1-2) hoặc ma sát, trong khi 火傷 (bỏng) có thể bao gồm nhiều mức độ tổn thương da khác nhau, từ đỏ đến hoại tử.

Quy tắc vàng

Cách xử lý khi bị 水ぶくれ

Không nên tự ý chọc vỡ phồng rộp vì có thể gây nhiễm trùng. Nếu vết thương lớn hoặc đau nhiều, nên đến bác sĩ để xử lý vô trùng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 水 (mizu, nước) + ぶくれ (bukure, phồng rộp). 水 chỉ dịch lỏng bên trong, ぶくれ chỉ hiện tượng phồng rộp. Thuật ngữ y học Nhật Bản kết hợp hai thành phần này để mô tả tổn thương da cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả thương tổn da. Trong đời sống hàng ngày, người Nhật cũng dùng từ này để nói về bất kỳ vết phồng rộp nào chứa dịch, không phân biệt nguyên nhân.

Phân tích từ

水
nước, dịch lỏng
root
+
ぶくれ
phồng rộp, sưng phồng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।