乾燥

kan.sō

"乾燥" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

sự khô hạn

夏は空気が乾燥する。

Vào mùa hè, không khí trở nên khô hạn.


"乾燥" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

tình trạng thiếu độ ẩm, khô ráo do thiếu nước hoặc không khí không đủ ẩm

この地域は乾燥した気候だ。

Khu vực này có khí hậu khô hạn.

乾燥肌の人は保湿ケアが大切です。

Người có làn da khô cần chăm sóc dưỡng ẩm quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, da liễu, nông nghiệp hoặc bảo quản thực phẩm.

trang trọng

làm khô, sấy khô (dưới dạng động từ suru)

果物を乾燥させる。

Làm khô trái cây.

Dùng trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm, bảo quản.

Cụm từ kết hợp

乾燥肌da khô乾燥地帯vùng đất khô cằn乾燥剤chất hút ẩm乾燥機máy sấy空気が乾燥するkhông khí trở nên khô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 乾燥 và 乾く

乾燥 là danh từ hoặc động từ suru-verb (làm khô), trong khi 乾く là động từ chỉ trạng thái tự nhiên (tự khô đi). Ví dụ: '空気が乾燥する' (không khí trở nên khô) vs '洗濯物が乾く' (đồ giặt khô tự nhiên).

Quy tắc vàng

Sử dụng 乾燥 trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về điều kiện môi trường (thời tiết, khí hậu), da liễu hoặc bảo quản, 乾燥 là lựa chọn chính xác. Tránh dùng trong ngữ cảnh cảm xúc trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 乾 (kiền) nghĩa là 'khô', 燥 (táo) nghĩa là 'khô khốc'. Kết hợp thành '乾燥' chỉ trạng thái khô ráo hoặc quá trình làm khô.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả điều kiện môi trường. Không dùng để miêu tả cảm xúc cá nhân (ví dụ: 'tâm hồn khô cằn' nên dùng '乾いた心' thay vì '乾燥した心').

Phân tích từ

乾
khô (Hán Việt: 'kiền')
root
+
燥
khô khốc (Hán Việt: 'táo')
root
Từ Điển Nhật Việt