Looking up...
試験の結果が気がかりだ。
Kết quả kỳ thi thật đáng lo.
cảm thấy lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc chưa rõ ràng
母の病気が気がかりで、仕事に集中できない。
Vì lo lắng về bệnh tình của mẹ nên tôi không thể tập trung vào công việc.
彼の将来が気がかりでならない。
Tôi không thể không lo lắng về tương lai của anh ấy.
Thường dùng để diễn tả sự lo lắng nhẹ nhàng, kéo dài, không mạnh mẽ như 不安 (bất an).
気がかり nhẹ nhàng, kéo dài (lo lắng về điều sắp xảy ra), còn 不安 mạnh mẽ hơn (sợ hãi, bất an sâu sắc). Ví dụ: 試験の結果が気がかりだ (kết quả thi thật đáng lo) nhưng 不安な気持ち (cảm giác bất an) có thể do nhiều nguyên nhân.
気がかり có thể đứng trước danh từ (気がかりな状況) hoặc sau danh từ + の (将来のことが気がかりだ). Không dùng trực tiếp như động từ.
Ghép từ 気 (khí, tinh thần, tâm trạng) + かり (dạng rút gọn của 限り, nghĩa gốc là "giới hạn, ám chỉ trạng thái tinh thần bị thu hẹp bởi lo lắng).
Dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thường về tương lai hay điều chưa xảy ra. Có thể đứng trước danh từ (気がかりなニュース) hoặc sau danh từ + の (試験の結果が気がかりだ). Không nhấn mạnh sự sợ hãi mạnh mẽ như 不安.