不安

fuanÂm Hán-Việtbất an
lo lắng, băn khoăn

試験の前は不安でいっぱいだ

Trước khi thi, tôi lo lắng quá


thông thường

Cảm giác lo lắng, băn khoăn về điều gì đó, thường liên quan đến sự bất chắc chắn hoặc nguy cơ tiềm ẩn.

彼は将来について不安を感じている

Anh ấy cảm thấy lo lắng về tương lai

不安を解消するために、医者に相談した

Để giải quyết sự lo lắng, tôi đã đi khám bác sĩ

Thường được dùng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai, sức khỏe, hoặc các vấn đề chưa rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

不安を感じるcảm thấy lo lắng不安を解消するgiải quyết sự lo lắng不安が増すsự lo lắng tăng lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不安定cụm từ
không ổn định
不安感cụm từ
cảm giác lo lắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

不安 thường được dùng để mô tả lo lắng về sức khỏe hoặc kết quả khám bệnh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự lo lắng nhỏ

不安 thường dùng cho lo lắng nghiêm trọng hơn, không dùng cho sự lo lắng nhỏ như 'lo lắng về thời tiết'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'bất an' (不安), từ '不' (bất) nghĩa là 'không' và '安' (an) nghĩa là 'yên, an toàn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến sự bất chắc chắn về tương lai hoặc sức khỏe.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
安
yên, an toàn
root
Từ Điển Nhật Việt