正確さ

seikakusaÂm Hán-Việtchính xác
độ chính xác

この測定器の正確さは非常に高いです。

Độ chính xác của thiết bị đo này rất cao.


trang trọng

Tính chất chính xác, độ chính xác của một kết quả, đo lường hoặc hành động.

このデータの正確さを確認する必要があります。

Chúng ta cần xác minh độ chính xác của dữ liệu này.

彼の計算の正確さは驚くべきものだ。

Độ chính xác của phép tính của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần độ chính xác cao.

Cụm từ kết hợp

正確さを確認するxác minh độ chính xác正確さに欠けるthiếu độ chính xác正確さを高めるcải thiện độ chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '正確' (chính xác) + hậu tố 'さ' (tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả độ chính xác của một kết quả, phép đo hoặc hành động. Có thể dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi cần độ chính xác cao.

Phân tích từ

正確
chính xác
root
+
さ
tính chất của
suffix
Từ Điển Nhật Việt