Looking up...
その本は欲しくない
Tôi không muốn có cuốn sách đó
Không muốn hoặc không có nhu cầu về cái gì đó
新しいスマホは欲しくない
Tôi không muốn có điện thoại mới
そんなに高い服は欲しくない
Tôi không muốn mua quần áo đắt như vậy
Dùng để bày tỏ sự không muốn hoặc không quan tâm đến cái gì đó
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai đó có muốn cái gì không, ví dụ: 'この本は欲しくない?' (Bạn không muốn cuốn sách này à?)
Dùng để bày tỏ sự không muốn hoặc không quan tâm đến cái gì đó. Thường dùng trong các tình huống hàng ngày.