Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 次年度への繰越

次年度への繰越

jinenen e no kurikoshi

"次年度への繰越" का क्या अर्थ है?

số dư chuyển kỳ sau

次年度への繰越金額を計算する。

Tính toán số dư chuyển kỳ sau.


"次年度への繰越" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Số tiền hoặc giá trị còn lại được chuyển sang năm tài chính tiếp theo trong kế toán hoặc tài chính.

当社の次年度への繰越利益は10億円です。

Lợi nhuận chuyển kỳ sau của công ty chúng tôi là 1 tỷ yên.

次年度への繰越金は予算編成に反映される。

Số dư chuyển kỳ sau được phản ánh trong việc lập ngân sách.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế toán doanh nghiệp hoặc quản lý ngân sách.

Cụm từ kết hợp

次年度への繰越額số dư chuyển kỳ sau次年度への繰越利益lợi nhuận chuyển kỳ sau次年度への繰越金số tiền chuyển kỳ sau

Từ đồng nghĩa

次期繰越次期繰越額

Từ trái nghĩa

当期利益当期損失

Cụm từ liên quan

繰戻しcụm từ
hoàn nhập từ kỳ trước
次期繰越cụm từ
số dư chuyển kỳ sau (ngắn gọn)

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ kế toán liên quan

「次年度への繰越」chỉ số dư chuyển sang kỳ sau, trong khi 「繰戻し」là hành động hoàn nhập số dư từ kỳ trước. Cả hai đều liên quan đến chuyển kỳ nhưng theo hướng ngược nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh kế toán, tài chính doanh nghiệp hoặc quản lý ngân sách. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 「次年度」 (kỳ sau) + 「への」 (đến) + 「繰越」 (chuyển kỳ, dồn sang kỳ tiếp theo).「繰越」bắt nguồn từ động từ 「繰り越す」 (kurikosu, chuyển dồn sang kỳ sau).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, kế toán doanh nghiệp hoặc quản lý ngân sách. Cần phân biệt với 「当期利益」 (lợi nhuận kỳ này) và 「繰戻」 (chuyển ngược, hoàn nhập từ kỳ trước).

Phân tích từ

次年度
năm tài chính tiếp theo
noun
+
への
đến (chỉ hướng)
particle
+
繰越
số dư chuyển kỳ
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।