Looking up...
疲れたので、横になって休むことにした。
Mệt mỏi, nên quyết định nằm ngửa để nghỉ ngơi.
Nằm ngửa, nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ.
ソファに横になってテレビを見た。
Anh ấy nằm ngửa trên sofa để xem TV.
病気で横になっている。
Anh ấy nằm ngửa vì đang ốm.
Thường dùng để chỉ tư thế nằm ngửa để nghỉ ngơi hoặc khi ốm.
Từ "横" (yoko) có nghĩa là 'ngang' hoặc 'bên', và "になる" (naru) có nghĩa là 'trở thành'. Cùng nhau, nó mô tả hành động nằm ngửa.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả tư thế nằm ngửa. Có thể dùng cho cả việc nghỉ ngơi lẫn khi ốm.