Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 権限

権限

kenken

"権限" का क्या अर्थ है?

quyền hạn

このプロジェクトの権限は部長に与えられている。

Quyền hạn đối với dự án này đã được giao cho trưởng phòng.


"権限" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Quyền lực và phạm vi hành động được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.

管理者権限でログインする必要があります。

Bạn cần đăng nhập bằng quyền quản trị viên.

彼女はその決定を下す権限を持っていない。

Cô ấy không có quyền đưa ra quyết định đó.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc hệ thống phân quyền.

Cụm từ kết hợp

権限を与えるtrao quyền hạn権限を委譲するủy quyền権限を超えるvượt quyền hạn権限者người có quyền hạn

Từ đồng nghĩa

権利資格許可

Từ trái nghĩa

制限制約

Cụm từ liên quan

権限委譲cụm từ
ủy quyền cho người khác
権限範囲cụm từ
phạm vi quyền hạn

Mẹo hay

Phân biệt quyền hạn (権限) và quyền lợi (権利)

Quyền hạn (権限) là quyền lực và phạm vi hành động được trao trong công việc hoặc tổ chức, trong khi quyền lợi (権利) là những gì cá nhân được hưởng theo luật pháp hoặc quy định (ví dụ: quyền lợi lao động).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh công sở

権限 luôn gắn liền với trách nhiệm và phạm vi hành động trong công việc. Không dùng để nói về quyền lợi cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 権 (quyền lực) + 限 (giới hạn). 権 xuất phát từ Hán cổ 'quyền' (權), nghĩa là quyền lực, sức mạnh; 限 từ 'hạn' (限), nghĩa là giới hạn, biên giới. Kết hợp thành 'quyền hạn' — phạm vi quyền lực được trao.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý, quản lý doanh nghiệp hoặc hệ thống phân quyền. Không dùng thay thế cho 'quyền lợi' (権利) trong ngữ cảnh cá nhân.

Phân tích từ

権
quyền lực, sức mạnh
root
+
限
giới hạn, biên giới
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।