Looking up...
この業務は重要です
Công việc này rất quan trọng
Công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc chuyên nghiệp
彼は会社の業務を管理している
Anh ấy quản lý công việc của công ty
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc văn phòng hoặc quản lý doanh nghiệp
Lưu ý rằng '業務' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc chuyên nghiệp, trong khi '仕事' được sử dụng rộng rãi hơn cho các hoạt động công việc hàng ngày.
Sử dụng '業務' khi nói về công việc liên quan đến quản lý, kinh doanh hoặc các hoạt động chuyên nghiệp.
Từ Hán-Việt 'nghiệp vụ' (業務), từ 'nghiệp' (業) nghĩa là 'nghề nghiệp' và 'vụ' (務) nghĩa là 'nhiệm vụ'
Trong tiếng Nhật, '業務' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với '仕事' (công việc thường ngày).