休暇

きゅうか
nghỉ phép

来週、休暇を取ります。

Tuần sau tôi sẽ nghỉ phép.


trang trọng

Thời gian nghỉ ngơi được phép theo quy định của công ty hoặc luật pháp, thường có lương.

会社の休暇制度を確認しましょう。

Hãy kiểm tra chế độ nghỉ phép của công ty.

有給休暇を使って旅行に行きます。

Tôi sẽ đi du lịch bằng ngày nghỉ phép có lương.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở hoặc pháp luật lao động. Có thể phân biệt giữa '有給休暇' (nghỉ phép có lương) và '無給休暇' (nghỉ phép không lương).

Cụm từ kết hợp

有給休暇nghỉ phép có lương無給休暇nghỉ phép không lương休暇を取るxin nghỉ phép休暇中trong thời gian nghỉ phép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

夏休みcụm từ
kỳ nghỉ hè
年末年始の休暇cụm từ
nghỉ lễ cuối năm

Mẹo hay

Phân biệt '休暇' và '休み'

'休暇' thường mang tính chính thức, liên quan đến luật pháp hoặc quy định công ty, trong khi '休み' có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian nghỉ ngơi nào, kể cả ngắn hạn (ví dụ: nghỉ trưa).

Quy tắc vàng

Sử dụng '休暇' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về nghỉ phép theo quy định (có lương hoặc không), hãy sử dụng '休暇'. Ví dụ: '有給休暇を申請する' (xin nghỉ phép có lương).

Nguồn gốc từ

休暇 là từ Hán Việt, kết hợp giữa '休' (nghỉ ngơi) và '暇' (rảnh rỗi, thời gian rảnh). Trong tiếng Nhật, '休暇' được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính thức, tương tự như cách sử dụng trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng '休暇' để chỉ những kỳ nghỉ ngắn thông thường (ví dụ: nghỉ trưa). Thường dùng trong ngữ cảnh nghỉ phép dài ngày hoặc theo quy định của tổ chức. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '休み' (nghỉ) thay thế.

Phân tích từ

休
nghỉ ngơi, dừng hoạt động
root
+
暇
rảnh rỗi, thời gian rảnh
root
Từ Điển Nhật Việt