Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 校門

校門

kōmon

"校門" का क्या अर्थ है?

cổng trường

学校の校門で待ち合わせしましょう。

Hãy hẹn gặp nhau ở cổng trường nhé.


"校門" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Cổng chính của trường học, nơi học sinh và giáo viên ra vào.

校門の前で友達と待ち合わせた。

Tôi hẹn gặp bạn bè trước cổng trường.

校門を入ると、校舎が見えてきた。

Khi bước qua cổng trường, tòa nhà chính hiện ra.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến lối vào chính của trường học.

Cụm từ kết hợp

校門をくぐるbước qua cổng trường校門の前trước cổng trường校門を出るra khỏi cổng trường

Từ đồng nghĩa

正門入口

Từ trái nghĩa

裏門非常口

Mẹo hay

Phân biệt 校門 và 正門

校門 thường ám chỉ cổng chính của trường học nói chung, trong khi 正門 (seimon) nhấn mạnh tính chính thức, trang trọng hơn. Ví dụ: 校門 có thể dùng cho trường tiểu học, còn 正門 thường dùng cho trường đại học hoặc viện nghiên cứu.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác trong ngữ cảnh

校門 thường được sử dụng trong các tình huống thân thiện hoặc trung lập. Trong văn bản chính thức, 正門 (seimon) có thể được ưu tiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 校 (kō) nghĩa là 'trường học' (Hán Việt: 'giáo') và 門 (mon) nghĩa là 'cổng' (Hán Việt: 'môn').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các trường học Nhật Bản. Không nhầm lẫn với '正門' (cổng chính) hay '裏門' (cổng sau).

Phân tích từ

校
trường học
root
+
門
cổng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।