Looking up...
学校の校門で待ち合わせしましょう。
Hãy hẹn gặp nhau ở cổng trường nhé.
Cổng chính của trường học, nơi học sinh và giáo viên ra vào.
校門の前で友達と待ち合わせた。
Tôi hẹn gặp bạn bè trước cổng trường.
校門を入ると、校舎が見えてきた。
Khi bước qua cổng trường, tòa nhà chính hiện ra.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến lối vào chính của trường học.
校門 thường ám chỉ cổng chính của trường học nói chung, trong khi 正門 (seimon) nhấn mạnh tính chính thức, trang trọng hơn. Ví dụ: 校門 có thể dùng cho trường tiểu học, còn 正門 thường dùng cho trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
校門 thường được sử dụng trong các tình huống thân thiện hoặc trung lập. Trong văn bản chính thức, 正門 (seimon) có thể được ưu tiên hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 校 (kō) nghĩa là 'trường học' (Hán Việt: 'giáo') và 門 (mon) nghĩa là 'cổng' (Hán Việt: 'môn').
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong các trường học Nhật Bản. Không nhầm lẫn với '正門' (cổng chính) hay '裏門' (cổng sau).