Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 株主優待

株主優待

kabunushi yūtai

"株主優待" का क्या अर्थ है?

quà tặng cổ đông

この会社は株主優待として、自社製品の割引券を配布しています。

Công ty này tặng phiếu giảm giá sản phẩm của mình như quà tặng cổ đông.


"株主優待" का सही उपयोग कैसे करें?

Tài chính
trang trọng

Chương trình tặng quà hoặc lợi ích cho cổ đông sở hữu cổ phiếu của công ty nhằm khuyến khích đầu tư dài hạn.

株主優待は、株式を保有することで受けられる特典です。

Quà tặng cổ đông là những đặc quyền nhận được khi sở hữu cổ phiếu của công ty.

A社の株主優待は、自社製品の無料配布や割引券です。

Quà tặng cổ đông của công ty A bao gồm sản phẩm miễn phí và phiếu giảm giá.

Thường áp dụng tại Nhật Bản, quà tặng có thể là sản phẩm/dịch vụ của công ty, phiếu giảm giá, hoặc vé tham quan. Giá trị quà tặng không nhất thiết tương đương với số cổ phiếu sở hữu.

Cụm từ kết hợp

株主優待券phiếu quà tặng cổ đông株主優待内容nội dung quà tặng cổ đông株主優待制度chế độ quà tặng cổ đông

Từ đồng nghĩa

株主特典株主サービス

Cụm từ liên quan

配当金cụm từ
cổ tức, lợi nhuận trả cho cổ đông
株式投資cụm từ
đầu tư cổ phiếu
インセンティブTừ vay mượn
ưu đãi khuyến khích

Mẹo hay

Điều kiện nhận quà tặng cổ đông tại Nhật

Thông thường, nhà đầu tư phải sở hữu cổ phiếu trong khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 1 năm) và nắm giữ tối thiểu một lượng cổ phiếu (ví dụ: 100 cổ phiếu). Một số công ty yêu cầu đăng ký trước hạn chót.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn quà tặng cổ đông với cổ tức

Cổ tức là khoản lợi nhuận chia cho cổ đông, còn quà tặng cổ đông là sản phẩm/dịch vụ tặng kèm nhằm tăng tính hấp dẫn của cổ phiếu.

Nguồn gốc từ

株主 (kabunushi) = cổ đông; 優待 (yūtai) = ưu đãi, tặng quà. Kết hợp từ hai từ ghép lại, xuất hiện trong ngữ cảnh tài chính Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy ở một số doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán. Nhà đầu tư cần lưu ý điều kiện sở hữu cổ phiếu (thời gian, số lượng) để đủ điều kiện nhận quà.

Phân tích từ

株主
cổ đông, người sở hữu cổ phiếu
root
+
優待
ưu đãi, tặng quà
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।