Looking up...
この棚には本が100本数えてあります。
Trên giá sách này đã được đếm có 100 cuốn sách.
số lượng vật có hình trụ (sách, chai, ống, cuộn, v.v.)
この工場では毎日1万本のペットボトルが生産されています。
Nhà máy này sản xuất 10.000 chai nhựa mỗi ngày.
このロール紙の本数は全部で50本です。
Cuộn giấy này tổng cộng có 50 cuộn.
Thường dùng trong ngữ cảnh đếm vật thể dài, thẳng, có hình trụ như sách, chai, ống, cuộn giấy, v.v. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật thể như 本(ほん)、本(ぼん)、本(ぽん)để chỉ số lượng.
本数 dùng cho vật thể hình trụ (sách, chai, ống), 個数 dùng cho vật thể hình khối (quả, hộp, máy móc). Ví dụ: 100本のペットボトル (100 chai) nhưng 100個のりんご (100 quả táo).
Chỉ dùng khi vật thể có hình trụ dài, thẳng (sách, chai, ống, cuộn giấy, v.v.). Không dùng cho vật thể tròn (quả bóng) hay hình khối (hộp).
Kết hợp từ 本(ほん)+ 数(すう). 本(ほん)là hậu tố đếm vật thể hình trụ (sách, chai, v.v.), 数(すう)nghĩa là 'số lượng'.
Không dùng để đếm vật thể không hình trụ (ví dụ: quả táo, ghế). Trong tiếng Nhật, 本数 thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất, kinh doanh, quản lý kho hàng.