Looking up...
この商品の個数を確認してください。
Hãy kiểm tra số lượng sản phẩm này.
số lượng các vật thể riêng biệt được đếm
商品の個数を数える。
Đếm số lượng sản phẩm.
在庫の個数を管理する。
Quản lý số lượng tồn kho.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hàng hóa, hoặc thống kê. Không dùng cho số lượng không đếm được (ví dụ: nước, bột).
'個数' dùng cho vật thể đếm được (ví dụ: sản phẩm, sách), trong khi '数量' dùng cho cả đếm được và không đếm được (ví dụ: nước, bột).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc đếm các vật thể riêng biệt, thường trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hàng hóa, hoặc thống kê.
Từ kanji 個 (cá: vật thể riêng biệt) + 数 (số: số lượng).
Khác với '数量' (số lượng nói chung, có thể đếm hoặc không), '個数' nhấn mạnh vào việc đếm các vật thể riêng biệt. Ví dụ: '数量' có thể dùng cho 'số lượng nước', nhưng '個数' không thể.